Các Thuật Ngữ Thường Gặp Trong Đồng Hồ

03:59 12/04/2019
lbwm Các Thuật Ngữ Thường Gặp Trong Đồng Hồ

Đồng hồ đeo tay không chỉ là một cỗ máy thời gian mà còn là phụ kiện thời trang đi kèm. Chiếc đồng hồ đi kèm với rất nhiều chức năng thuận tiện cho hoạt động của người tiêu dùng, những đa số tên gọi các chức năng đó điều đó là thuật ngữ chuyên ngành (bằng tiếng nước ngoài). Bài viết hôm nay, LONGBACH sẽ giúp bạn tìm hiểu về những thuật ngữ chuyên ngành trong đồng hồ, điều này chắc chắn sẽ giúp bạn xác định với những tính năng và công dụng của các thuật ngữ đó để có sự lựa chọn tốt nhất.

Altimeter (đo độ cao) : Là chức năng thông báo độ cao bằng cách đo các sự thay đổi trong áp suất khí quyển. Đây là tính năng phổ biến trong dòng đồng hồ phi công hoặc leo núi.

Analog (đồng hồ kim): Mặt đồng hồ truyền thống gồm mặt số và kim.

Analog Chronograph (đồng hồ kim bấm giờ): Đồng hồ hiển thị thời gian và chức năng bấm giờ theo dạng truyền thống. Đối với những đồng hồ quartzchronograph sẽ hiển thị hai đơn vị: 1/10 giây và 1/100 giây trên các mặt đồng hồ phụ.

Analog Digital (đồng hồ kim điện tử): Bao gồm mặt số truyền thống và màn hình điện tử, hai màn hình hoạt động độc lập và tách biệt khỏi nhau.

Anti-magnetic (chống từ trường): Đồng hồ chống từ tính. Đồng hồ có tính năng này sẽ không hoặc ít bị ảnh hưởng của từ trường nam châm vì có hợp kim niken không từ tính được sử dụng để làm lò xo quả lắc đồng hồ

Aperture (cửa sổ): Thuật ngữ chỉ một cửa sổ nhỏ trên đồng hồ. Dùng để hiển thị chức năng của đồng hồ như thứ, ngày, tháng. 

ATM (chống nước): Là từ viết tắt của Atmosphere, một đơn vị đo lường áp suất khí quyển. Đơn bị ATM để biểu thị khả năng chống nước của đồng hồ. 

Automatic (tự động): Tên gọi của đồng hồ tự động lên dây. Sử dụng hệ thống cơ học và dây cót tự cuộn. Năng lượng được tạo ra bởi chuyển động của cánh tay, máy tự động chuyển đổi chuyển đổi của roto theo chuyển động của tay sang thành năng lượng lên dây cót. Đồng hồ tự động có thể chạy 30-45 tiếng mà không cần lên dây.

Auto Repeat Countdown Timer (đếm giờ): Chức năng đếm giờ, tự động điều chỉnh về không khi thời gian được cài đặt đã trôi qua. Đồng hồ sẽ tiếp tục đếm giờ cho đến khi người dùng ngừng lại.

Alpha hands (kim đồng hồ dạng alpha): Kim đồng hồ có dạng mảnh mai, hơi nhọn.

Amplitude (biên độ): Góc tối đa mà tại đó đồng hồ dao động đến điểm dừng.

Analogue Display (màn hình hiển thị số nhị phân): Tính năng hiển thị khoảng thời gian trôi qua bằng dụng cụ đánh dấu (thông thường là kim) ở trên cung chia độ của mặt đồng hồ.

Applique (Vật đính kèm): Số và biểu tượng được cắt ra khỏi tấm kim loại và gắn vào mặt đồng hồ.

Arbour: Trục gắn bánh xe và răng chuyền.

Arm-in-the-Air Watch: Hình hoặc số liệu trên mặt đồng hồ có các phần chuyển động để hiển thị thời gian theo giờ và phút khi ấn nút.

Astronomical Watch (Đồng hồ thiên văn): Đồng hồ bấm giờ hiển thị thời gian phụ thuộc vào mặt trời, mặt trăng và sao, như phương trình thời gian, chu kỳ của mặt trăng, thời gian theo thiên văn, kim mặt trời, thời gian mặt trời mọc và lặn, giờ hoàng đạo và mặt đĩa sao.

Automaton (Thiết bị tự động): Đồng hồ bao gồm các tính năng ngoài như số liệu về con người hay động vật chuyển động theo cơ cấu.

Atisock (bộ nồi sốc): Thường được lắp ở đầu trục các bánh xe, đặc biệt là bộ vành tóc. Trong đồng hồ, các chi tiết đều nhỏ bé nhất là  các đầu trục, thậm chí có đầu trục nhỏ như một sợi tóc, kỹ thuật viên muốn kiểm tra phải dùng lúp phóng, vì vậy chúng rất dễ bị gãy hoặc cong khi có tác động như: rơi, ngã, va chạm… A-Ti-Shock có tác dụng làm giảm xung động khi va chạm, tránh cong gãy đầu trục các bánh xe. Cơ chế của nó cũng đơn giản nhưng lại rất tiện lợi, đó là khi có va chạm toàn bộ nồi shock sẽ trượt xuống theo theo ổ shock triệt tiêu lực tác động lên đầu trục.

Annual Calendar (Lịch năm): Tính năng đồng hồ hiển thị thứ, ngày, tháng và năm sẽ tự điều chỉnh theo tháng ngắn hay dài. Mẫu lịch này cần điều chỉnh từ cuối tháng 2 đến đầu tháng 3 mỗi năm 1 lần.

Balance Wheel (Bánh xe cân bằng): Bộ phận tương tự bánh xe trong đồng hồ và có thể chuyển động theo hoặc ngược chiều kim đồng hồ. Được nối với hệ thống bánh răng đồng bộ, vì thế nó được gọi là bánh xe cân bằng.

Barrel (Trống): Là một hộp hình trụ mỏng có chứa lò xo chính của đồng hồ, được gắn với hộp ở phần ngoài của nó. Phần này tích trữ và duy trì nguồn năng lượng cho đồng hồ. Phần viền răng cưa của trống dẫn động cho hệ thống bánh răng.

Barrel arbor (Trụ cót): Dây cót đồng hồ được chứa trong trụ này, gắn với hộp ở phần ngoài của nó. Kết cấu đặc biệt, phần giữa của trụ cót lắp chặt với đầu trong của dây cót. Chính vì vậy khi trụ cót quay, dây cót được cuộn lại để tích trữ năng lượng cho đồng.

Barrel drum (Hộp cót): Hộp hình trụ để chứa toàn bộ dây cót và trụ cót. Phần ngoài hộp cót được phay thành răng cưa gọi là “bánh răng hộp cót”. Bánh răng hộp cót được ăn khớp với các bánh xe truyền động. Chính vì vậy, khi dây cót “nhả” năng lượng thì hộp cót sẽ quay và làm cho bộ bánh xe truyền động quay.

Barrel cuver (Nắp hộp cót): Thực chất là một nắp đậy được lắp chặt với hộp cót dùng để bảo vệ và khống ché toàn bộ trụ cót, dây cót nằm yên vị, chắc chắn trong hộp cót.

Barrel comlet (Ổ cót): Sau khi dây cót, trụ cót được lắp vào trong hộp cót và đậy chặt bằng nắp hộp cót thì người ta gọi chung là ổ cót

Bracelet (Dây đeo đồng hồ): Một đai kim loại uyển chuyển với các khoen kết hợp, được lắp chặt với 2 đầu của tai vỏ. Các khoen có thể tháo ra để thay đổi độ dài của dây đeophù hợp với cổ tay người dùng. Cần lưu ý, cùng là dây đeo và có tác dụng như nhau nhưng nếu dây đeo làm bằng da hoặc vật liệu không phải bằng kim loại thì người ta gọi là “strap”

Bridge (Cầu nối): Là một tấm bằng đồng gắn trên một tấm chính bằng các chốt hay vít. Giữa cầu nối và tấm chính là các bánh xe và các bộ phận hoạt động.

Bezel (Gờ lắp mặt kính): Vòng kẹp làm giá cho mặt kính hoặc pha lê. Nó tạo nên một phần của vỏ vừa có tác dụng giữ cho kính vừa có tác dụng như một hình thức trang trí, làm đẹp tạo kiểu dáng cho đồng hồ. Đối với một số mẫu đồng hồ thể thao người ta còn in khắc như một vành toạ độ để đo hướng, vận tốc, hoặc thời gian…

Buckle (Khóa dây): Thường gắn vào vỏ đồng hồ, khóa này liên kết hai phần của dây da xung quanh cổ tay.

Bi-directional Rotating bezel: đây là vòng bezel có thể xoay theo cả hai chiều: thuận va ngược chiều kim đồng hồ.

Baton hands (kim đồng hồ dạng baton): Loại kim dài thon, thẳng (có loại hơi nhọn).

Case (vỏ đồng hồ): Vỏ ngoài của đồng hồ. Với đồng hồ nam, case thường có đường kính từ 35mm trở lên, đồng hồ nữ thì case có đường kính từ 34 mm hoặc nhỏ hơn.

 

Case back: nắp lưng/đáy của vỏ đồng hồ. Cho phép mở ra để can thiệp vào bộ máy bên trong của đồng hồ.

Chronograph: Là loại đồng hồ có chức năng bấm giờ để đo khoảng thời gian.

Chronometer: Là loại đồng hồ có độ chính xác cao, được kiểm tra chất lượng bởi COSC (Controle Officiel Suisse des Chronometres) của Thuỵ Sĩ.

COSC kiểm tra tại năm vị trí khác nhau với nhiệt độ khác nhau và trong nhiều ngày liên tiếp để xác định độ chính xác. Đồng hồ được chứng nhận COSC sẽ phải ghi cụ thể số chứng nhận COSC.

Complication: Chiếc đồng hồ này có thêm những chức năng khác bên cạnh chức năng thời gian cơ bản: Lịch, bấm giờ, báo thức/động hoặc những tính năng được bổ sung thêm…

Crown: Nút vặn ở bên cạnh để điều chỉnh ngày và giờ.

Crystal: Mặt kính của đồng hồ (chất liệu thường là Plexiglas, Hardlex hoặc tinh thể Sapphire tổng hợp).

Daily Rate (Sai số trong ngày): Thuật ngữ để chỉ sự chênh lệch thời gian sau 24 giờ. Sự chênh lệch này có thể là vài giây trong một ngày tùy thuộc vào chất lượng và vị trí hoặc điều kiện đeo đồng hồ.

Date Display (Hiển thị ngày): Hiển thị ngày trên mặt đồng hồ. Với đồng hồ cơ, đĩa tròn hoặc thanh dài được nối với bộ chuyển động bằng bánh xe dẫn động.

Day/Date Watch (Đồng hồ thứ/ngày): Là đồng hồ hiển thị cả ngày và các thứ trong tuần.

Dial (Mặt đồng hồ): Là mặt số của đồng hồ. Nó có thể được mạ bạc, tiện bằng máy, khắc, tráng men, mạ vàng, sơn hoặc gắn đá quý.

Digital (Kỹ thuật số): Là đồng hồ hiển thị thời gian bằng số thay vì bằng kim trên mặt. Số được hiển thị qua một màn hình tinh thể lỏng (LCD) hiển thị thời gian liên tục hay qua màn hình tia âm cực (LED) hiển thị thời gian bằng cách ấn nút.

Dual Timer (Đồng hồ kép) Một loại đồng hồ đo thời gian địa phương tại thời điểm hiện tại và thời gian tại ít nhất một múi giờ khác. Bộ phận báo thời gian bổ sung đó có thể là một mặt số giống hệt, một kim đồng hồ khác, những mặt số nhỏ, hoặc những phương tiện khác.

Diving Watch (Đồng hồ lặn): Được thiết kế đặc biệt cho công việc lặn sâu. Đồng hồ lặn được thiết kế vừa vặn với nút vặn bằng vít và gờ lắp kính đơn hướng để tính phút. Đồng hồ này dùng để tính tổng thời gian người thợ lặn ở dưới nước. Đồng hồ này chịu được áp suất nước cao, một số loại có thể lên tới 50 ATM (500m).

Day and night indicator: Là những chỉ thị trên mặt số đồng hồ, được đánh dấu bởi thời gian ban ngày và ban đêm.

Depth Sensor: Những chiếc đồng hồ lặn sẽ có dòng chữ này, đó là chức năng xác định độ sâu và đo áp lực nước.

Double chronograph (hay rattrapante): Đồng hồ có hai chức năng bấm giờ độc lập với nhau.

Escapement (Bộ thoát): Là bộ gồm các phần của đồng hồ (bánh xe thoát, cần đẩy, trục quay) dùng để biến chuyển động quay của hệ thống bánh răng thành chuyển động tịnh tiến của quả lắc.

Escapement Wheel (Bánh xe thoát): Bánh xe thoát và cần đẩy là các bộ phận chính của bộ thoát. Nó là bánh xe truyền động cuối cùng.

Eco-Drive: Đây là bộ máy sử dụng năng lượng ánh sáng tự nhiên để chuyển đổi thành điện năng, giúp đồng hồ hoạt động.

Gasket (Miếng đệm): Đồng hồ chịu nước thường có thêm miếng đệm ở vỏ phía sau, mặt tinh thể và nút điều chỉnh.

GMT (Múi Giờ): Là chữ viết tắt của Greenwich Mean Time (giờ chuẩn theo múi giờ ở Greenwich). GMT cũng là một thuật ngữ đôi khi dùng để mô tả một loại đồng hồ hiển thị đồng thời giờ của nhiều nơi trên thế giới.

Guilloche: Là một kiểu trang trí trạm khắc trên mặt kim loại bằng cách dùng dao tiện chạy bằng máy có chuyển động lệch tâm để cắt các loại hình dạng.

Hand (Kim đồng hồ): Là công cụ hiển thị thường được làm bằng một miếng kim loại mỏng và sáng chuyển động xung quanh hoặc phía trên đĩa tròn chia độ.

Handwinder (Đồng hồ lên dây tay): Là loại đồng hồ có lò xo chính được lên hàng ngày bằng nút lên giây. 

Hacking: Một tính năng làm đồng hồ dừng lại khi bạn giựt chốt đồng hồ để chỉnh lại giây, phút và ngày giờ.

Hairspring: Vành tóc

Jewels: Chân kính. Đây là đĩa đệm cho các bộ phận chuyển động trong máy đồng hồ cơ, giảm ma sát.

Jumping hours (Nhảy giờ): Là giờ kỹ thuật số hiện trên mặt đĩa tròn thông qua một cửa sổ trên mặt của đồng hồ. Cuối mỗi giờ thì đĩa sẽ nhảy sang một số tiếp theo.

Kinetic: Loại đồng hồ chuyển hóa năng lượng động lực thành điện sạc vào pin quart trong bộ máy đồng hồ. Đồng hồ này khác với đồng hồ automatic vì đồng hồ tự động sẽ chuyển hóa năng lượng vào một lò xo thay vì pin quartz.

Lugs: Là phần bên ngoài của đồng hồ gắn với vỏ đồng hồ để giữ dây hoặc quai đeo đồng hồ. Nó còn được gọi là horn hay còn gọi là bộ phận gắn dây.

Lug to lug: khoảng cách từ bộ phận gắn dây đầu này đến đầu kia.

Luminous Hands (Kim dạ quang): Là kim làm theo hình dáng có khe hở được phủ một lớp chất phát quang để xem được đồng hồ trong đêm.

Manual Watch (Đồng hồ lên dây tay): Là loại đồng hồ cơ lên dây bằng tay.

Mechanical Watch (Đồng hồ cơ): Là loại đồng hồ dự trữ năng lượng bằng lò xo nhờ chuyển động cơ hoặc một chuyển động khác không phải chuyển động do điện. Lò xo chính được lên dây bằng tay ở loại đồng hồ lên dây tay hoặc ở loại đồng hồ tự động lên dây nhờ chuyển động dao động của cánh tay (rotor).

Mineral Crystal (Mặt kính pha lê thiên nhiên): Là mặt kính đồng hồ làm bằng đá pha lê thiên nhiên. Có độ bền cao, chống những va chạm và trầy xước có thể xảy ra trong các hoạt động hằng ngày.

Movement (Hệ thống chuyển động): Là bộ phận chuyển động của đồng hồ, đây là một hệ thống gồm các linh kiện và các cơ cấu của đồng hồ: cơ cấu thiết lập và lên dây, lò xo, bộ truyền động, bộ thoát, và các linh kiện điều chỉnh.

Main plate: Tấm khung cơ bản để gắn bộ máy đồng hồ.

Pair Case (Vỏ ghép): là một bộ vỏ gồm hai chiếc, một chiếc để bảo vệ bộ chuyển động và chiếc thứ hai thường là trang trí dùng để bao bên ngoài chiếc thứ nhất.

Platinum: Là loại kim loại quý và có giá trị. Nó rất nặng, có màu trắng bạc, không gỉ và dễ uốn.

PVD: Công nghệ mạ PVD bao gồm việc bao phủ toàn bộ bề mặt của chiếc đồng hồ, và thường là cả dây, với một lớp mỏng titanium, là một kim loại nặng và cứng. Được tác động trong chân không gần với không gian của chúng ta, lớp phủ này giúp cho đồng hồ được bảo quản tốt trong thời gian dài.

Quartz crystal: Tinh thể thạch anh (thường là loại tổng hợp) tạo xung nhịp. Đá quartz hấp thụ năng lượng khi được đặt trong điện trường sau đó dao động và tạo ra lực chuyển động cho đồng hồ.

Rotor: Là một bộ phận xoay quanh trục có hình bán trụ và không cân bằng đặt trong đồng hồ tự động hoặc đồng hồ tự lên dây. Bộ phận này chuyển động nhờ chuyển động của người đeo để lên dây cho lò xo chính thông qua một hệ thống bánh răng và trục đứng.

Retrograde: Tự động điều chỉnh về 0. Ví dụ, nếu đồng hồ có chức năng báo ngày trong tuần, sau khi chu kỳ hoàn tất mỗi Chủ Nhật thì vạch hiển thị sẽ quay về vị trí khởi đầu của thứ Hai.

Retrograde Display : Là một mặt phụ (subdial) hình cánh cung có một kim, có chức năng hiển thị giờ, phút, giây hoặc ngày. Khi kim đồng hồ đạt tới điểm cuối cùng của đường cánh cung trên mặt phụ, nó sẽ nhảy về vị trí ban đầu.

Skeleton Watch (Đồng hồ có vỏ trước và vỏ sau trong suốt): Là loại đồng hồ trong đó, vỏ và các bộ phận khác của bộ chuyển động làm bằng nguyên liệu trong suốt, cho phép nhìn thấy các bộ phận chính của đồng hồ.

Strap (Dây đeo đồng hồ): Là dây đồng hồ làm bằng da, lụa, nhựa tổng hợp hoặc kim loại gắn vào vỏ đồng hồ.

Stop Watch: Là dụng cụ đếm thời gian dùng để đo một khoảng thời gian. Khi thiết bị này hoạt động, màn hình hiển thị thời gian sẽ biến mất một phần hoặc hoàn toàn cho đến khi các kim được cài đặt lại.

Subdial (Mặt đĩa phụ): Là một mặt đĩa phụ nhỏ được dùng để phục vụ một mục đích nào đó, ví dụ như đo thời gian của giờ hoặc phút đã trôi qua trên đồng hồ hoặc hiển thị ngày.

Solar-powered watch: Đồng hồ quartz sử dụng năng lượng mặt trời để sạc pin.

Sweep hand: là kim giây trên đồng hồ tự động, còn được gọi là sweep second hand, di chuyển khá êm ái.

Triple Complication (Đồng hồ 3 chức năng): Là loại đồng hồ có chức năng nhắc phút kết hợp với lịch vạn niên và đồng hồ xem giờ.

Winding (Lên dây): Là hoạt động vặn lò xo đồng hồ. Hoạt động này được làm bằng tay (bằng nút vặn) hoặc làm tự động (bằng một rotor chuyển động lắc lư nhờ vào chuyển động của cánh tay).

World time dial (Giờ thế giới): Ám chỉ một vòng bezel hoặc trên mép ngoài của mặt số để cho phép người xem biết giờ trên nhiều múi giờ. Mỗi múi giờ liệt kê một thành phố chính.

 

 

Nội dung này chưa có bình luận, hãy gửi cho chúng tôi bình luận đầu tiên của bạn.
VIẾT BÌNH LUẬN CỦA BẠN:
Hotline: 0786183888